Single FinanceSINGLE sang JPY:Chuyển đổi Single Finance (SINGLE) sang Yên Nhật (JPY)

SINGLE/JPY: 1 SINGLE ≈ ¥0.02538 JPY

Lần cập nhật mới nhất:

Single Finance Thị trường hôm nay

Single Finance đang giảm so với ngày hôm qua.

Giá hiện tại của SINGLE chuyển đổi sang Yên Nhật (JPY) là ¥0.02538. Với nguồn cung lưu hành là 40,200,000 SINGLE, tổng vốn hóa thị trường của SINGLE tính bằng JPY là ¥149,988,895.01. Trong 24h qua, giá của SINGLE tính bằng JPY đã giảm ¥-0.001822, biểu thị mức giảm -6.70%. Theo lịch sử, mức giá cao nhất lịch sử của SINGLE tính bằng JPY là ¥30.74, trong khi mức giá thấp nhất lịch sử là ¥0.01876.

Biểu đồ giá chuyển đổi từ 1SINGLE sang JPY

¥0.02538-6.7%
Cập nhật lúc:
Chưa có dữ liệu

Tính đến Invalid Date, tỷ giá hối đoái của 1 SINGLE sang JPY là ¥0.02538 JPY, với sự thay đổi -6.70% trong 24 giờ qua (--) đến (--),Trang biểu đồ giá SINGLE/JPY của Gate hiển thị dữ liệu thay đổi lịch sử của 1 SINGLE/JPY trong ngày qua.

Giao dịch Single Finance

Koin
Giá
Thay đổi 24H
Thao tác
logo Single FinanceSINGLE/USDT
Giao ngay
$0.0001726
-6.60%

The real-time trading price of SINGLE/USDT Spot is $0.0001726, with a 24-hour trading change of -6.60%, SINGLE/USDT Spot is $0.0001726 and -6.60%, and SINGLE/USDT Perpetual is $ and --.

Bảng chuyển đổi Single Finance sang Yên Nhật

Bảng chuyển đổi SINGLE sang JPY

logo Single FinanceSố lượng
Chuyển thànhlogo JPY
1SINGLE
0.02JPY
2SINGLE
0.05JPY
3SINGLE
0.07JPY
4SINGLE
0.1JPY
5SINGLE
0.12JPY
6SINGLE
0.15JPY
7SINGLE
0.17JPY
8SINGLE
0.2JPY
9SINGLE
0.22JPY
10SINGLE
0.25JPY
10,000SINGLE
253.84JPY
50,000SINGLE
1,269.2JPY
100,000SINGLE
2,538.41JPY
500,000SINGLE
12,692.07JPY
1,000,000SINGLE
25,384.15JPY

Bảng chuyển đổi JPY sang SINGLE

logo JPYSố lượng
Chuyển thànhlogo Single Finance
1JPY
39.39SINGLE
2JPY
78.78SINGLE
3JPY
118.18SINGLE
4JPY
157.57SINGLE
5JPY
196.97SINGLE
6JPY
236.36SINGLE
7JPY
275.76SINGLE
8JPY
315.15SINGLE
9JPY
354.55SINGLE
10JPY
393.94SINGLE
100JPY
3,939.46SINGLE
500JPY
19,697.32SINGLE
1,000JPY
39,394.65SINGLE
5,000JPY
196,973.27SINGLE
10,000JPY
393,946.55SINGLE

Bảng chuyển đổi số tiền SINGLE sang JPY và JPY sang SINGLE ở trên hiển thị mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 1,000,000 SINGLE sang JPY, và mối quan hệ chuyển đổi và các giá trị cụ thể từ 1 sang 10,000 JPY sang SINGLE, giúp người dùng dễ dàng tìm kiếm và xem.

Chuyển đổi 1Single Finance phổ biến

Bảng trên minh họa mối quan hệ chuyển đổi giá chi tiết giữa 1 SINGLE và các loại tiền tệ phổ biến khác, bao gồm nhưng không giới hạn ở 1 SINGLE = $0 USD, 1 SINGLE = €0 EUR, 1 SINGLE = ₹0.02 INR, 1 SINGLE = Rp2.82 IDR, 1 SINGLE = $0 CAD, 1 SINGLE = £0 GBP, 1 SINGLE = ฿0.01 THB, v.v.

Các cặp chuyển đổi phổ biến

Bảng trên liệt kê các cặp chuyển đổi tiền tệ phổ biến, thuận tiện cho bạn tìm kết quả chuyển đổi của các loại tiền tệ tương ứng, bao gồm BTC sang JPY, ETH sang JPY, USDT sang JPY, BNB sang JPY, SOL sang JPY, v.v.

Tỷ giá hối đoái cho các loại tiền điện tử phổ biến

JPYJPY
logo GTGT
0.1997
logo BTCBTC
0.00003141
logo ETHETH
0.0007812
logo USDTUSDT
3.4
logo XRPXRP
1.21
logo BNBBNB
0.003962
logo SOLSOL
0.01673
logo USDCUSDC
3.4
logo SMARTSMART
538.12
logo STETHSTETH
0.0007838
logo TRXTRX
10.04
logo DOGEDOGE
16.02
logo ADAADA
4.13
logo LINKLINK
0.1457
logo WBTCWBTC
0.00003133
logo USDEUSDE
3.4

Bảng trên cung cấp cho bạn chức năng trao đổi bất kỳ số lượng Yên Nhật nào sang các loại tiền tệ phổ biến, bao gồm JPY sang GT, JPY sang USDT, JPY sang BTC, JPY sang ETH, JPY sang USBT, JPY sang PEPE, JPY sang EIGEN, JPY sang OG, v.v.

Cách chuyển đổi Single Finance (SINGLE) sang Yên Nhật (JPY)

01

Nhập số lượng SINGLE của bạn

Nhập số lượng SINGLE của bạn

02

Chọn Yên Nhật

Nhấp vào danh sách thả xuống để chọn JPY hoặc loại tiền tệ bạn muốn chuyển đổi.

03

Đó là tất cả

Công cụ chuyển đổi tiền tệ của chúng tôi sẽ hiển thị giá Single Finance hiện tại theo Yên Nhật hoặc nhấp vào làm mới để có giá mới nhất. Tìm hiểu cách mua Single Finance.

Các bước trên giải thích cho bạn cách chuyển đổi Single Finance sang JPY theo ba bước để thuận tiện cho bạn.

Câu hỏi thường gặp (FAQ)

1.Công cụ chuyển đổi từ Single Finance sang Yên Nhật (JPY) là gì?

2.Mức độ cập nhật tỷ giá hối đoái từ Single Finance sang Yên Nhật trên trang này thường xuyên như thế nào?

3.Những yếu tố nào ảnh hưởng đến tỷ giá hối đoái từ Single Finance sang Yên Nhật?

4.Tôi có thể chuyển đổi Single Finance sang loại tiền tệ khác ngoài Yên Nhật không?

5.Tôi có thể đổi các loại tiền điện tử khác sang Yên Nhật (JPY) không?

Tin tức mới nhất liên quan đến Single Finance (SINGLE)

Hỗ trợ khách hàng 24/7/365

Nếu bạn cần hỗ trợ liên quan đến các sản phẩm và dịch vụ của Gate, vui lòng liên hệ với Đội ngũ CSKH theo thông tin bên dưới.
Tuyên bố từ chối trách nhiệm
Thị trường tiền điện tử có mức độ rủi ro cao. Người dùng nên tiến hành nghiên cứu độc lập và hiểu đầy đủ bản chất của tài sản và sản phẩm được cung cấp trước khi đưa ra bất kỳ quyết định đầu tư nào. Gate sẽ không chịu trách nhiệm pháp lý cho bất kỳ tổn thất hoặc thiệt hại nào phát sinh từ các quyết định tài chính đó.
Ngoài ra, xin lưu ý rằng Gate có thể không cung cấp được toàn bộ dịch vụ ở một số thị trường và khu vực pháp lý nhất định, bao gồm nhưng không giới hạn ở Hoa Kỳ, Canada, Iran và Cuba. Để biết thêm thông tin về Địa điểm bị hạn chế, vui lòng tham khảo Phần Thỏa thuận người dùng.
slide